dénué
/de.nɥe/ giọng máy của trình duyệt
dénué nghĩa là thiếu, không có, cùng quẫn.
Nghĩa của dénué
Tính từ
- Thiếu, không có.
- Être dénué de toutthiếu mọi thứ
- Dénué de fondementthiếu cơ sở, không có căn cứ
- Văn học Cùng quẫn.
Dạng từ của dénué
| Số nhiều | dénués |
| Giống cái | dénuée |
| Giống cái số nhiều | dénuées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dénué
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ lacking (in), devoid (of)
Câu hỏi thường gặp
dénué nghĩa là gì?
dénué (tính từ) nghĩa là thiếu, không có, cùng quẫn.
dénué phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dénué (giọng Pháp chuẩn): /de.nɥe/.