TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dénué

/de.nɥe/ giọng máy của trình duyệt

dénué nghĩa là thiếu, không có, cùng quẫn.

Nghĩa của dénué

Tính từ

  1. Thiếu, không có.
    • Être dénué de toutthiếu mọi thứ
    • Dénué de fondementthiếu cơ sở, không có căn cứ
  2. Văn học Cùng quẫn.

Dạng từ của dénué

Số nhiềudénués
Giống cáidénuée
Giống cái số nhiềudénuées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dénué

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lacking (in), devoid (of)

Câu hỏi thường gặp

dénué nghĩa là gì?

dénué (tính từ) nghĩa là thiếu, không có, cùng quẫn.

dénué phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dénué (giọng Pháp chuẩn): /de.nɥe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.