dénutrition
danh từ giống cái (f)
/de.ny.tʁi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
dénutrition nghĩa là sự mất dinh dưỡng.
Nghĩa của dénutrition
Danh từ · giống cái
- Y học Sự mất dinh dưỡng.
Dạng từ của dénutrition
Đi với mạo từ: une dénutrition · la dénutrition
| Số nhiều | dénutritions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ undernourishment
Câu hỏi thường gặp
dénutrition nghĩa là gì?
dénutrition (danh từ) nghĩa là sự mất dinh dưỡng.
dénutrition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dénutrition (giọng Pháp chuẩn): /de.ny.tʁi.sjɔ̃/.
dénutrition là giống đực hay giống cái?
dénutrition là danh từ giống cái (dùng với une, la).