expressionnisme
expressionnisme nghĩa là chủ nghĩa biểu hiện, xu hướng biểu hiện.
Nghĩa của expressionnisme
Danh từ · giống đực
- Nghệ thuật Chủ nghĩa biểu hiện; xu hướng biểu hiện.
Dạng từ của expressionnisme
Đi với mạo từ: un expressionnisme · l'expressionnisme
| Số nhiều | expressionnismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ expressionism
Câu hỏi thường gặp
expressionnisme nghĩa là gì?
expressionnisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa biểu hiện, xu hướng biểu hiện.
expressionnisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của expressionnisme (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.spʁɛ.sjɔ.nism/.
expressionnisme là giống đực hay giống cái?
expressionnisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).