TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

recherché

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.ʃɛʁ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

recherché nghĩa là được nhiều người tìm, nhiều người chuộng, kiểu cách.

Nghĩa của recherché

Tính từ

  1. Được nhiều người tìm, (được) nhiều người chuộng.
    • Ouvrage recherchétác phẩm nhiều người tìm đọc
    • un acteur recherchémột diễn viên nhiều người chuộng
  2. Kiểu cách.
    • Style recherchélời văn kiểu cách

Dạng từ của recherché

Số nhiềurecherchés
Giống cáirecherchée
Giống cái số nhiềurecherchées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với recherché

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ prized, valued; desired, coveted; meticulous (evidencing careful or laborious effort); obtained or achieved by careful or laborious effort; immaculate, sharp, well-groomed

Câu hỏi thường gặp

recherché nghĩa là gì?

recherché (tính từ) nghĩa là được nhiều người tìm, nhiều người chuộng, kiểu cách.

recherché phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của recherché (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.ʃɛʁ.ʃe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.