recherché
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.ʃɛʁ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
recherché nghĩa là được nhiều người tìm, nhiều người chuộng, kiểu cách.
Nghĩa của recherché
Tính từ
- Được nhiều người tìm, (được) nhiều người chuộng.
- Ouvrage recherchétác phẩm nhiều người tìm đọc
- un acteur recherchémột diễn viên nhiều người chuộng
- Kiểu cách.
- Style recherchélời văn kiểu cách
Dạng từ của recherché
| Số nhiều | recherchés |
| Giống cái | recherchée |
| Giống cái số nhiều | recherchées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với recherché
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ prized, valued; desired, coveted; meticulous (evidencing careful or laborious effort); obtained or achieved by careful or laborious effort; immaculate, sharp, well-groomed
Câu hỏi thường gặp
recherché nghĩa là gì?
recherché (tính từ) nghĩa là được nhiều người tìm, nhiều người chuộng, kiểu cách.
recherché phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của recherché (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.ʃɛʁ.ʃe/.