TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

couru

/ku.ʁy/ giọng máy của trình duyệt

couru nghĩa là được ham thích.

Nghĩa của couru

Tính từ

  1. Được ham thích.
    • Un spectacle très courumột buổi biểu diễn rất được ham thích

Dạng từ của couru

Số nhiềucourus
Giống cáicourue
Giống cái số nhiềucourues

Cụm từ, thành ngữ với couru

  • c'est couru — (thân mật) chắc chắn

Câu ví dụ với couru

  • Tout le monde a couru dehors. Mọi người đã chạy ra ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2164817
  • J'ai couru aussi vite que j'ai pu. Tôi đã chạy nhanh nhất mà mình có thể. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13981
  • Jean a couru après Marie. Giăng đuổi theo Mari. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2509566
  • J’ai couru. Tôi chạy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2232292
  • Tom a couru. Tom đã chạy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2936623
  • Je courus aussi vite que je pouvais. Tôi đã chạy nhanh nhất mà mình có thể. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7393

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

couru nghĩa là gì?

couru (tính từ) nghĩa là được ham thích.

couru phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của couru (giọng Pháp chuẩn): /ku.ʁy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.