TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chéri

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʃe.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

chéri nghĩa là yêu dấu, âu yếm, người yêu dấu.

Nghĩa của chéri

Tính từ

  1. Yêu dấu, âu yếm.
    • Enfant chéricon yêu dấu

Danh từ · giống đực

  1. Người yêu dấu.

Dạng từ của chéri

Số nhiềuchéris
Giống cáichérie
Giống cái số nhiềuchéries

Câu ví dụ với chéri

  • Chéri, quelle heure est-il ? Cưng ơi, mấy giờ rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14025863

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cherished; beloved
  • Danh từ dear, darling, honey, sweetheart
  • Danh từ Shar (shari'a)

Câu hỏi thường gặp

chéri nghĩa là gì?

chéri (tính từ, danh từ) nghĩa là yêu dấu, âu yếm, người yêu dấu.

chéri phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chéri (giọng Pháp chuẩn): /ʃe.ʁi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.