TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chéquier

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃe.kje/ giọng máy của trình duyệt

chéquier nghĩa là tài chính sổ séc.

Nghĩa của chéquier

Danh từ · giống đực

  1. Kinh tế Tài chính sổ séc.

Dạng từ của chéquier

Đi với mạo từ: un chéquier · le chéquier

Số nhiềuchéquiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chequebook

Câu hỏi thường gặp

chéquier nghĩa là gì?

chéquier (danh từ) nghĩa là tài chính sổ séc.

chéquier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chéquier (giọng Pháp chuẩn): /ʃe.kje/.

chéquier là giống đực hay giống cái?

chéquier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.