TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fréquenté

/fʁe.kɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

fréquenté nghĩa là đông người lui tới.

Nghĩa của fréquenté

Tính từ

  1. Đông người lui tới.
    • Promenade fréquentéenơi dạo chơi đông người lui tới
    • Port fréquentécảng có nhiều tàu qua lại

Dạng từ của fréquenté

Số nhiềufréquentés
Giống cáifréquentée
Giống cái số nhiềufréquentées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fréquenté

Trái nghĩa

Câu ví dụ với fréquenté

  • Combien d'écoles différentes as-tu fréquentées ? Bạn đã tham gia vào mấy trường phái? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1372933
  • Combien d'écoles différentes avez-vous fréquentées ? Bạn đã tham gia vào mấy trường phái? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1372934

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ frequented (thronged)

Câu hỏi thường gặp

fréquenté nghĩa là gì?

fréquenté (tính từ) nghĩa là đông người lui tới.

fréquenté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fréquenté (giọng Pháp chuẩn): /fʁe.kɑ̃.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.