fréquenté
fréquenté nghĩa là đông người lui tới.
Nghĩa của fréquenté
Tính từ
- Đông người lui tới.
- Promenade fréquentéenơi dạo chơi đông người lui tới
- Port fréquentécảng có nhiều tàu qua lại
Dạng từ của fréquenté
| Số nhiều | fréquentés |
| Giống cái | fréquentée |
| Giống cái số nhiều | fréquentées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fréquenté
Trái nghĩa
Câu ví dụ với fréquenté
- Combien d'écoles différentes as-tu fréquentées ? Bạn đã tham gia vào mấy trường phái? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1372933
- Combien d'écoles différentes avez-vous fréquentées ? Bạn đã tham gia vào mấy trường phái? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1372934
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ frequented (thronged)
Câu hỏi thường gặp
fréquenté nghĩa là gì?
fréquenté (tính từ) nghĩa là đông người lui tới.
fréquenté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fréquenté (giọng Pháp chuẩn): /fʁe.kɑ̃.te/.