TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

frérot

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fʁe.ʁo/ giọng máy của trình duyệt

frérot nghĩa là em trai.

Nghĩa của frérot

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Em trai.

Dạng từ của frérot

Đi với mạo từ: un frérot · le frérot

Số nhiềufrérots
Giống cáisœurette
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ little brother, kid; bro

Câu hỏi thường gặp

frérot nghĩa là gì?

frérot (danh từ) nghĩa là em trai.

frérot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frérot (giọng Pháp chuẩn): /fʁe.ʁo/.

frérot là giống đực hay giống cái?

frérot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.