TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

précieux

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pʁe.sjø/ giọng máy của trình duyệt

précieux nghĩa là quý, quý giá, quý báu.

Nghĩa của précieux

Tính từ

  1. Quý, quý giá, quý báu. (biên soạn)
  2. Kiểu cách.
    • Style précieuxvăn kiểu cách

Danh từ · giống đực

  1. Cái kiểu cách.
  2. Tính kiểu cách rởm.

Dạng từ của précieux

Giống cáiprécieuse /pʁe.sjøz/
Giống cái số nhiềuprécieuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với précieux

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với précieux

  • précieux sang — (tôn giáo) rượu lễ

Câu ví dụ với précieux

  • Rien n'est aussi précieux que l'amitié. Không gì quan trọng hơn tình bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #550968
  • La vie est précieuse. Cuộc đời là quý giá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13842831

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ precious

Câu hỏi thường gặp

précieux nghĩa là gì?

précieux (tính từ, danh từ) nghĩa là quý, quý giá, quý báu.

précieux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của précieux (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.sjø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.