TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

préciosité

danh từ giống cái (f)
/pʁe.sjo.zi.te/ giọng máy của trình duyệt

préciosité nghĩa là sự kiểu cách, lối kiểu cách.

Nghĩa của préciosité

Danh từ · giống cái

  1. Sự kiểu cách; lối kiểu cách.
    • Préciosité du stylesự kiểu cách của lời văn

Dạng từ của préciosité

Đi với mạo từ: une préciosité · la préciosité

Số nhiềupréciosités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với préciosité

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ preciousness

Câu hỏi thường gặp

préciosité nghĩa là gì?

préciosité (danh từ) nghĩa là sự kiểu cách, lối kiểu cách.

préciosité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của préciosité (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.sjo.zi.te/.

préciosité là giống đực hay giống cái?

préciosité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.