TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

précieusement

/pʁe.sjøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

précieusement nghĩa là cẩn thận, kiểu cách.

Nghĩa của précieusement

Phó từ

  1. Cẩn thận.
    • Conserver précieusementgiữ cẩn thận
  2. Kiểu cách.
    • Parler précieusementnói kiểu cách

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với précieusement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ preciously; carefully

Câu hỏi thường gặp

précieusement nghĩa là gì?

précieusement (phó từ) nghĩa là cẩn thận, kiểu cách.

précieusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của précieusement (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.sjøz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.