précieusement
/pʁe.sjøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
précieusement nghĩa là cẩn thận, kiểu cách.
Nghĩa của précieusement
Phó từ
- Cẩn thận.
- Conserver précieusementgiữ cẩn thận
- Kiểu cách.
- Parler précieusementnói kiểu cách
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với précieusement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ preciously; carefully
Câu hỏi thường gặp
précieusement nghĩa là gì?
précieusement (phó từ) nghĩa là cẩn thận, kiểu cách.
précieusement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của précieusement (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.sjøz.mɑ̃/.