TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

simplifier

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɛ̃.pli.fje/ giọng máy của trình duyệt

simplifier nghĩa là đơn giản hóa, giản lược.

Nghĩa của simplifier

Động từ

  1. Đơn giản hóa, giản lược.
    • Simplifier un problèmeđơn giản hóa một vấn đề

Chia động từ simplifier

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: simplifiéHiện tại phân từ: simplifiant

Hiện tại présent

  • je simplifie
  • tu simplifies
  • il/elle simplifie
  • nous simplifions
  • vous simplifiez
  • ils/elles simplifient

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai simplifié
  • tu as simplifié
  • il/elle a simplifié
  • nous avons simplifié
  • vous avez simplifié
  • ils/elles ont simplifié

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je simplifiais
  • tu simplifiais
  • il/elle simplifiait
  • nous simplifiions
  • vous simplifiiez
  • ils/elles simplifiaient

Tương lai đơn futur simple

  • je simplifierai
  • tu simplifieras
  • il/elle simplifiera
  • nous simplifierons
  • vous simplifierez
  • ils/elles simplifieront

Điều kiện conditionnel présent

  • je simplifierais
  • tu simplifierais
  • il/elle simplifierait
  • nous simplifierions
  • vous simplifieriez
  • ils/elles simplifieraient

Giả định subjonctif présent

  • que je simplifie
  • que tu simplifies
  • qu'il/elle simplifie
  • que nous simplifiions
  • que vous simplifiiez
  • qu'ils/elles simplifient

Quá khứ đơn passé simple

  • je simplifiai
  • tu simplifias
  • il/elle simplifia
  • nous simplifiâmes
  • vous simplifiâtes
  • ils/elles simplifièrent

Mệnh lệnh impératif

  • simplifie (tu)
  • simplifions (nous)
  • simplifiez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với simplifier

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to simplify

Câu hỏi thường gặp

simplifier nghĩa là gì?

simplifier (động từ) nghĩa là đơn giản hóa, giản lược.

simplifier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của simplifier (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.pli.fje/.

Chia động từ simplifier ở thì hiện tại thế nào?

je simplifie, tu simplifies, il/elle simplifie, nous simplifions, vous simplifiez, ils/elles simplifient.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.