TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

simplisme

danh từ giống đực (m)
/sɛ̃.plism/ giọng máy của trình duyệt

simplisme nghĩa là Tật đơn giản hóa quá mức.

Nghĩa của simplisme

Danh từ · giống đực

  1. Tật đơn giản hóa quá mức.

Dạng từ của simplisme

Đi với mạo từ: un simplisme · le simplisme

Số nhiềusimplismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ simplism

Câu hỏi thường gặp

simplisme nghĩa là gì?

simplisme (danh từ) nghĩa là Tật đơn giản hóa quá mức.

simplisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của simplisme (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.plism/.

simplisme là giống đực hay giống cái?

simplisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.