TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

simoun

danh từ giống đực (m)
/si.mun/ giọng máy của trình duyệt

simoun nghĩa là gió ximun.

Nghĩa của simoun

Danh từ · giống đực

  1. Gió ximun (gió nóng ở Châu Phi).

Dạng từ của simoun

Đi với mạo từ: un simoun · le simoun

Số nhiềusimouns
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ simoom

Câu hỏi thường gặp

simoun nghĩa là gì?

simoun (danh từ) nghĩa là gió ximun.

simoun phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của simoun (giọng Pháp chuẩn): /si.mun/.

simoun là giống đực hay giống cái?

simoun là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.