TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

simonie

danh từ giống cái (f)
/simɔni/ giọng máy của trình duyệt

simonie nghĩa là Sự buôn thần bán thánh.

Nghĩa của simonie

Danh từ · giống cái

  1. Sự buôn thần bán thánh.

Dạng từ của simonie

Đi với mạo từ: une simonie · la simonie

Số nhiềusimonies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ simony (act of buying and selling ecclesiastical offices and pardons)

Câu hỏi thường gặp

simonie nghĩa là gì?

simonie (danh từ) nghĩa là Sự buôn thần bán thánh.

simonie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của simonie (giọng Pháp chuẩn): /simɔni/.

simonie là giống đực hay giống cái?

simonie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.