TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

complexion

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.plɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

complexion nghĩa là thể chất, nước da.

Nghĩa của complexion

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Thể chất.
    • Complexion faiblethể chất yếu ớt
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Nước da.
    • D'une complexion blanchecó nước da trắng
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Khí chất, tâm trạng.
    • De complexion tristecó khí chất buồn

Dạng từ của complexion

Đi với mạo từ: une complexion · la complexion

Số nhiềucomplexions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với complexion

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ complexion

Câu hỏi thường gặp

complexion nghĩa là gì?

complexion (danh từ) nghĩa là thể chất, nước da.

complexion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của complexion (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.plɛk.sjɔ̃/.

complexion là giống đực hay giống cái?

complexion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.