tempérament
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tɑ̃.pe.ʁa.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
tempérament nghĩa là khí chất, tính khí, tính tình.
Nghĩa của tempérament
Danh từ · giống đực
- Khí chất.
- Tempérament colériquekhí chất nóng nảy
- Nghĩa rộng Tính khí, tính tình.
- Tempérament violenttính khí hung hăng
- Tính đa dâm.
- Femme qui a du tempéramentngười đàn bà đa dâm
- Âm nhạc Luật điều hòa.
- Từ cũ; nghĩa cũ Sự giữ gìn, sự thận trọng.
- Từ cũ; nghĩa cũ Giải pháp trung dung.
- Từ cũ; nghĩa cũ Sự tiết chế, biện pháp tiết chế.
Dạng từ của tempérament
Đi với mạo từ: un tempérament · le tempérament
| Số nhiều | tempéraments |
Họ từ của tempérament
Cụm từ, thành ngữ với tempérament
- c'est un tempérament — đó là một người có cá tính đặc biệt
- s'esquinter le tempérament;se fatiguer le tempérament; s'user le tempérament — (thân mật) làm hại sức khỏe
- vente à tempérament — xem vente
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ temperament, character; mollifying, tempering
Câu hỏi thường gặp
tempérament nghĩa là gì?
tempérament (danh từ) nghĩa là khí chất, tính khí, tính tình.
tempérament phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tempérament (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.pe.ʁa.mɑ̃/.
tempérament là giống đực hay giống cái?
tempérament là danh từ giống đực (dùng với un, le).