vente
vente nghĩa là sự bán, việc bán.
Nghĩa của vente
Danh từ · giống cái
- Sự bán, việc bán.
- Vente d'une maisonviệc bán một ngôi nhà
- Marchandise de bonne ventehàng bán chạy
- Vente au comptantsự bán lấy tiền mặt
- Vente au créditsự bán chịu
- Vente à tempéramentsự bán cho trả góp
- Vente aux enchèressự bán đấu giá
- Khoảnh rừng mới đốn cây.
- Asseoir les ventesđánh dấu cây sẽ đốn (để bán)
- Jeune ventekhoảnh rừng mới mọc lại
Dạng từ của vente
Đi với mạo từ: une vente · la vente
| Số nhiều | ventes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vente
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với vente
- Bill travaille dans la vente de voitures. Bill làm công việc bán xe.Tatoeba #13181
- Cette maison est en vente. Ngôi nhà này bán.Tatoeba #399887
- Des centaines de personnes attendaient devant le point de vente de tickets. Hàng trăm người chờ trước phòng bán vé.Tatoeba #9629
- Votre maison est en vente. Nhà của ngươi đang rao bán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10164179
- Ta maison est en vente. Nhà của ngươi đang rao bán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10164186
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sale
Câu hỏi thường gặp
vente nghĩa là gì?
vente (danh từ) nghĩa là sự bán, việc bán.
vente phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vente (giọng Pháp chuẩn): /vɑ̃t/.
vente là giống đực hay giống cái?
vente là danh từ giống cái (dùng với une, la).