achat
achat nghĩa là sự mua, đồ mua.
Nghĩa của achat
Danh từ · giống đực
- Sự mua.
- Faire l'achat de qqchmua cái gì
- Faire des achatsmua sắm
- Achat au comptant/à créditsự mua trả tiền ngay/mua chịu
- Số nhiều Đồ mua.
- Montrer ses achatscho xem đồ mua
Dạng từ của achat
Đi với mạo từ: un achat · l'achat
| Số nhiều | achats |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với achat
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với achat
- pouvoir d'achat — sức mua, mãi lực
- prix d'achat — giá vốn
- Vendre au prix d'achatbán theo giá vốn
Câu ví dụ với achat
- Merci de votre achat. Cảm ơn quý khách đã mua hàng! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3777778
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ buy, purchase
Câu hỏi thường gặp
achat nghĩa là gì?
achat (danh từ) nghĩa là sự mua, đồ mua.
achat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của achat (giọng Pháp chuẩn): /a.ʃa/.
achat là giống đực hay giống cái?
achat là danh từ giống đực (dùng với un, le).