TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

achat

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.ʃa/ giọng máy của trình duyệt

achat nghĩa là sự mua, đồ mua.

Nghĩa của achat

Danh từ · giống đực

  1. Sự mua.
    • Faire l'achat de qqchmua cái gì
    • Faire des achatsmua sắm
    • Achat au comptant/à créditsự mua trả tiền ngay/mua chịu
  2. Số nhiều Đồ mua.
    • Montrer ses achatscho xem đồ mua

Dạng từ của achat

Đi với mạo từ: un achat · l'achat

Số nhiềuachats

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với achat

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với achat

  • pouvoir d'achat — sức mua, mãi lực
  • prix d'achat — giá vốn
    • Vendre au prix d'achatbán theo giá vốn

Câu ví dụ với achat

  • Merci de votre achat. Cảm ơn quý khách đã mua hàng! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3777778

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ buy, purchase

Câu hỏi thường gặp

achat nghĩa là gì?

achat (danh từ) nghĩa là sự mua, đồ mua.

achat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của achat (giọng Pháp chuẩn): /a.ʃa/.

achat là giống đực hay giống cái?

achat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.