acharné
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.ʃaʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt
acharné nghĩa là miệt mài, say mê, kiên trì, bám riết.
Nghĩa của acharné
Tính từ
- Miệt mài, say mê.
- Acharné à l'étudemiệt mài học tập
- Les soldats acharnés au meurtrenhững chiến binh hăng say bắn giết
- Kiên trì, bám riết.
- Résistance acharnéesự kháng cự kiên trì
- Ennemi acharnékẻ thù bám riết
- Des efforts acharnéssự cố gắng dai dẳng
- Kịch liệt.
- Combat acharnécuộc chiến đấu kịch liệt
Dạng từ của acharné
| Số nhiều | acharnés |
| Giống cái | acharnée |
| Giống cái số nhiều | acharnées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fierce; relentless
Câu hỏi thường gặp
acharné nghĩa là gì?
acharné (tính từ) nghĩa là miệt mài, say mê, kiên trì, bám riết.
acharné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acharné (giọng Pháp chuẩn): /a.ʃaʁ.ne/.