TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acharné

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.ʃaʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt

acharné nghĩa là miệt mài, say mê, kiên trì, bám riết.

Nghĩa của acharné

Tính từ

  1. Miệt mài, say mê.
    • Acharné à l'étudemiệt mài học tập
    • Les soldats acharnés au meurtrenhững chiến binh hăng say bắn giết
  2. Kiên trì, bám riết.
    • Résistance acharnéesự kháng cự kiên trì
    • Ennemi acharnékẻ thù bám riết
    • Des efforts acharnéssự cố gắng dai dẳng
  3. Kịch liệt.
    • Combat acharnécuộc chiến đấu kịch liệt

Dạng từ của acharné

Số nhiềuacharnés
Giống cáiacharnée
Giống cái số nhiềuacharnées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fierce; relentless

Câu hỏi thường gặp

acharné nghĩa là gì?

acharné (tính từ) nghĩa là miệt mài, say mê, kiên trì, bám riết.

acharné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acharné (giọng Pháp chuẩn): /a.ʃaʁ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.