TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ache

danh từ giống cái (f)
/aʃ/ giọng máy của trình duyệt

ache nghĩa là cần tây.

Nghĩa của ache

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cần tây.

Dạng từ của ache

Đi với mạo từ: une ache · l'ache

Số nhiềuaches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ celery (plant)
  • Danh từ aitch, The name of the Latin script letter H/h.

Câu hỏi thường gặp

ache nghĩa là gì?

ache (danh từ) nghĩa là cần tây.

ache phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ache (giọng Pháp chuẩn): /aʃ/.

ache là giống đực hay giống cái?

ache là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.