acheminement
acheminement nghĩa là sự đi tới, sự tiến tới, sự chuyển.
Nghĩa của acheminement
Danh từ · giống đực
- Sự đi tới, sự tiến tới.
- Acheminement vers le bonheursự tiến tới hạnh phúc
- "Lent acheminement vers la mort" (Proust)sự tiến dần tới cái chết
- Sự chuyển.
- Acheminement d'un colissự chuyển một kiện hàng
- Acheminement du courriersự chuyển thư
Dạng từ của acheminement
Đi với mạo từ: un acheminement · l'acheminement
| Số nhiều | acheminements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ delivery, transporting
Câu hỏi thường gặp
acheminement nghĩa là gì?
acheminement (danh từ) nghĩa là sự đi tới, sự tiến tới, sự chuyển.
acheminement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acheminement (giọng Pháp chuẩn): /aʃ.min.mɑ̃/.
acheminement là giống đực hay giống cái?
acheminement là danh từ giống đực (dùng với un, le).