TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acheminement

danh từ giống đực (m)
/aʃ.min.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

acheminement nghĩa là sự đi tới, sự tiến tới, sự chuyển.

Nghĩa của acheminement

Danh từ · giống đực

  1. Sự đi tới, sự tiến tới.
    • Acheminement vers le bonheursự tiến tới hạnh phúc
    • "Lent acheminement vers la mort" (Proust)sự tiến dần tới cái chết
  2. Sự chuyển.
    • Acheminement d'un colissự chuyển một kiện hàng
    • Acheminement du courriersự chuyển thư

Dạng từ của acheminement

Đi với mạo từ: un acheminement · l'acheminement

Số nhiềuacheminements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ delivery, transporting

Câu hỏi thường gặp

acheminement nghĩa là gì?

acheminement (danh từ) nghĩa là sự đi tới, sự tiến tới, sự chuyển.

acheminement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acheminement (giọng Pháp chuẩn): /aʃ.min.mɑ̃/.

acheminement là giống đực hay giống cái?

acheminement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.