TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ventail

danh từ giống đực (m)
/vɑ̃.taj/ giọng máy của trình duyệt

ventail nghĩa là chỗ thông hơi.

Nghĩa của ventail

Danh từ · giống đực

  1. Khảo cổ học Chỗ thông hơi (mũ chiến).

Dạng từ của ventail

Đi với mạo từ: un ventail · le ventail

Số nhiềuventaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ post-1990 spelling of vantail

Câu hỏi thường gặp

ventail nghĩa là gì?

ventail (danh từ) nghĩa là chỗ thông hơi.

ventail phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ventail (giọng Pháp chuẩn): /vɑ̃.taj/.

ventail là giống đực hay giống cái?

ventail là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.