TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sombrero

danh từ giống đực (m)
/sɔm.bʁe.ʁo/ giọng máy của trình duyệt

sombrero nghĩa là mũ phớt rộng vành.

Nghĩa của sombrero

Danh từ · giống đực

  1. Mũ phớt rộng vành.

Dạng từ của sombrero

Đi với mạo từ: un sombrero · le sombrero

Số nhiềusombreros
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sombrero (“hat”): alternative form of sombréro

Câu hỏi thường gặp

sombrero nghĩa là gì?

sombrero (danh từ) nghĩa là mũ phớt rộng vành.

sombrero phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sombrero (giọng Pháp chuẩn): /sɔm.bʁe.ʁo/.

sombrero là giống đực hay giống cái?

sombrero là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.