sombrero
danh từ giống đực (m)
/sɔm.bʁe.ʁo/ giọng máy của trình duyệt
sombrero nghĩa là mũ phớt rộng vành.
Nghĩa của sombrero
Danh từ · giống đực
- Mũ phớt rộng vành.
Dạng từ của sombrero
Đi với mạo từ: un sombrero · le sombrero
| Số nhiều | sombreros |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sombrero (“hat”): alternative form of sombréro
Câu hỏi thường gặp
sombrero nghĩa là gì?
sombrero (danh từ) nghĩa là mũ phớt rộng vành.
sombrero phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sombrero (giọng Pháp chuẩn): /sɔm.bʁe.ʁo/.
sombrero là giống đực hay giống cái?
sombrero là danh từ giống đực (dùng với un, le).