TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écartement

danh từ giống đực (m)
/e.kaʁ.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

écartement nghĩa là sự tách ra xa, sự xoạc ra, khoảng cách.

Nghĩa của écartement

Danh từ · giống đực

  1. Sự tách ra xa; sự xoạc ra, sự xòe ra.
    • écartement des jambessự xoạc cẳng
  2. Khoảng cách.
    • écartement des essieuxkhoảng cách trục xa

Dạng từ của écartement

Đi với mạo từ: un écartement · l'écartement

Số nhiềuécartements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với écartement

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spread, spreading; distance between two things

Câu hỏi thường gặp

écartement nghĩa là gì?

écartement (danh từ) nghĩa là sự tách ra xa, sự xoạc ra, khoảng cách.

écartement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écartement (giọng Pháp chuẩn): /e.kaʁ.tə.mɑ̃/.

écartement là giống đực hay giống cái?

écartement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.