TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conversion

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.vɛʁ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

conversion nghĩa là sự chuyển, sự đổi, sự quy theo.

Nghĩa của conversion

Danh từ · giống cái

  1. Sự chuyển, sự đổi, sự chuyển đổi.
    • Conversion d'un billet de banque en orsự chuyển đổi giấy bạc thành vàng
    • Conversion d'une fraction ordinaire en fraction décimalesự đổi phân số thường thành phân số thập phân
  2. Sự quy theo.
    • Conversion au christianismesự quy theo đạo Cơ đốc
    • Conversion au bouddhismesự quy đạo Phật
  3. Quân sự Sự đổi hướng tác chiến.
  4. Lôgic Sự chuyển hoán.

Dạng từ của conversion

Đi với mạo từ: une conversion · la conversion

Số nhiềuconversions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conversion

Đồng nghĩa

Họ từ của conversion

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conversion; conversion; conversion, zero derivation; conversion

Câu hỏi thường gặp

conversion nghĩa là gì?

conversion (danh từ) nghĩa là sự chuyển, sự đổi, sự quy theo.

conversion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conversion (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.vɛʁ.sjɔ̃/.

conversion là giống đực hay giống cái?

conversion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.