converti
converti nghĩa là quy theo, kẻ quy theo.
Nghĩa của converti
Tính từ
- Quy theo.
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ quy theo.
- prêcher un convertithuyết pháp cho Phật nghe
Dạng từ của converti
| Số nhiều | convertis |
| Giống cái | convertie |
| Giống cái số nhiều | converties |
Câu ví dụ với converti
- Il s'est converti du bouddhisme au christianisme. Anh ấy đã chuyển tôn giáo của mình từ Phật Giáo sang Thiên Chúa Giáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #405956
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ converted
- Danh từ convert (to a religion)
Câu hỏi thường gặp
converti nghĩa là gì?
converti (tính từ, danh từ) nghĩa là quy theo, kẻ quy theo.
converti phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của converti (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.vɛʁ.ti/.