reconversion
danh từ giống cái (f)
/ʁə.kɔ̃.vɛʁ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
reconversion nghĩa là sự chuyển đổi, sự cải tổ.
Nghĩa của reconversion
Danh từ · giống cái
- Sự chuyển đổi (theo một hướng sản xuất mới); sự cải tổ.
- Reconversion des usines après la guerresự chuyển đổi nhà máy sau chiến tranh
Dạng từ của reconversion
Đi với mạo từ: une reconversion · la reconversion
| Số nhiều | reconversions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reconversion
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reconversion, conversion; career change
Câu hỏi thường gặp
reconversion nghĩa là gì?
reconversion (danh từ) nghĩa là sự chuyển đổi, sự cải tổ.
reconversion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reconversion (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.kɔ̃.vɛʁ.sjɔ̃/.
reconversion là giống đực hay giống cái?
reconversion là danh từ giống cái (dùng với une, la).