TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

reconvention

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

reconvention nghĩa là sự phản tố.

Nghĩa của reconvention

Danh từ · giống cái

  1. Luật học Sự phản tố.
    • Reconventionnel Demande reconventionnelleĐơn phản tố

Dạng từ của reconvention

Đi với mạo từ: une reconvention · la reconvention

Số nhiềureconventions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reconvention

Câu hỏi thường gặp

reconvention nghĩa là gì?

reconvention (danh từ) nghĩa là sự phản tố.

reconvention là giống đực hay giống cái?

reconvention là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.