TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réorientation

danh từ giống cái (f)
/ʁe.ɔ.ʁjɑ̃.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

réorientation nghĩa là Sự hướng theo hướng mới.

Nghĩa của réorientation

Danh từ · giống cái

  1. Sự hướng theo hướng mới.

Dạng từ của réorientation

Đi với mạo từ: une réorientation · la réorientation

Số nhiềuréorientations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với réorientation

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reorientation, redirection; change of course; career change

Câu hỏi thường gặp

réorientation nghĩa là gì?

réorientation (danh từ) nghĩa là Sự hướng theo hướng mới.

réorientation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réorientation (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ɔ.ʁjɑ̃.ta.sjɔ̃/.

réorientation là giống đực hay giống cái?

réorientation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.