réorganisation
réorganisation nghĩa là sự tổ chức lại, sự cải tổ.
Nghĩa của réorganisation
Danh từ · giống cái
- Sự tổ chức lại, sự cải tổ.
- Réorganisation un servicecải tổ một cơ quan
Dạng từ của réorganisation
Đi với mạo từ: une réorganisation · la réorganisation
| Số nhiều | réorganisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reorganisation
Câu hỏi thường gặp
réorganisation nghĩa là gì?
réorganisation (danh từ) nghĩa là sự tổ chức lại, sự cải tổ.
réorganisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réorganisation (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ɔʁ.ɡa.ni.za.sjɔ̃/.
réorganisation là giống đực hay giống cái?
réorganisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).