TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réorganisation

danh từ giống cái (f)
/ʁe.ɔʁ.ɡa.ni.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

réorganisation nghĩa là sự tổ chức lại, sự cải tổ.

Nghĩa của réorganisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự tổ chức lại, sự cải tổ.
    • Réorganisation un servicecải tổ một cơ quan

Dạng từ của réorganisation

Đi với mạo từ: une réorganisation · la réorganisation

Số nhiềuréorganisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reorganisation

Câu hỏi thường gặp

réorganisation nghĩa là gì?

réorganisation (danh từ) nghĩa là sự tổ chức lại, sự cải tổ.

réorganisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réorganisation (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ɔʁ.ɡa.ni.za.sjɔ̃/.

réorganisation là giống đực hay giống cái?

réorganisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.