TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réordonner

/ʁe.ɔʁ.dɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

réordonner nghĩa là phong chức lại, sắp xếp lại, sắp đặt lại.

Nghĩa của réordonner

Ngoại động từ

  1. Tôn giáo Phong chức lại.
  2. Sắp xếp lại, sắp đặt lại.

Câu ví dụ với réordonner

  • Si je pouvais réordonner l'alphabet, je mettrais le U et le I l'un à côté de l'autre. Nếu tôi có thể xếp lại bảng chữ cái, tôi sẽ để U và I cạnh nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #607622

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

réordonner nghĩa là gì?

réordonner (ngoại động từ) nghĩa là phong chức lại, sắp xếp lại, sắp đặt lại.

réordonner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réordonner (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ɔʁ.dɔ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.