modification
modification nghĩa là sự thay đổi, sự sửa đổi, thường biến.
Nghĩa của modification
Danh từ · giống cái
- Sự thay đổi, sự sửa đổi.
- Modification d'un contratsự sửa đổi một hợp đồng
- Sinh vật học, sinh lý học Thường biến.
Dạng từ của modification
Đi với mạo từ: une modification · la modification
| Số nhiều | modifications |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với modification
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ modification
Câu hỏi thường gặp
modification nghĩa là gì?
modification (danh từ) nghĩa là sự thay đổi, sự sửa đổi, thường biến.
modification phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của modification (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.di.fi.ka.sjɔ̃/.
modification là giống đực hay giống cái?
modification là danh từ giống cái (dùng với une, la).