TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

modification

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɔ.di.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

modification nghĩa là sự thay đổi, sự sửa đổi, thường biến.

Nghĩa của modification

Danh từ · giống cái

  1. Sự thay đổi, sự sửa đổi.
    • Modification d'un contratsự sửa đổi một hợp đồng
  2. Sinh vật học, sinh lý học Thường biến.

Dạng từ của modification

Đi với mạo từ: une modification · la modification

Số nhiềumodifications

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với modification

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ modification

Câu hỏi thường gặp

modification nghĩa là gì?

modification (danh từ) nghĩa là sự thay đổi, sự sửa đổi, thường biến.

modification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của modification (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.di.fi.ka.sjɔ̃/.

modification là giống đực hay giống cái?

modification là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.