transformation
transformation nghĩa là sự biến đổi, sự chế biến.
Nghĩa của transformation
Danh từ · giống cái
- Sự biến đổi.
- Transformation de la sociétésự biến đổi xã hội
- Transformation de la chrysalide en papillonnhộng biến đổi thành bướm, nhộng hóa thành bướm
- Transformation au chauffagesự biến đổi khi đun nóng
- Transformation des donnéessự biến đổi dữ liệu
- Transformation de phasesự biến đổi pha, sự chuyển pha
- Transformation lumière -courantsự biến đổi ánh sáng-dòng điện
- Sự chế biến.
- Industrie de transformationcông nghiệp chế biến
- Transformation à chaud/transformation à froidsự gia công chế biến nóng/sự gia công chế biến lạnh
- Toán học Phép biến đổi.
- Transformation d'une équationphép biến đổi hàm
- Transformation homographiquephép biến đổi đơn ứng
- Transformation homothétiquephép biến đổi vị tự
- Transformation conformephép biến đổi bảo giác
- Transformation canoniquephép biến đổi chính tắc
- Transformation par similitudephép biến đổi đồng dạng
Dạng từ của transformation
Đi với mạo từ: une transformation · la transformation
| Số nhiều | transformations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với transformation
Trái nghĩa
Họ từ của transformation
Cụm từ, thành ngữ với transformation
- transformation socialiste — sự cải tạo xã hội chủ nghĩa
Câu ví dụ với transformation
- La transformation est tout à la fois naissance et mort. Sinh và tử đều là sự biến đổi.Tatoeba #1517731
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ transformation; conversion
Câu hỏi thường gặp
transformation nghĩa là gì?
transformation (danh từ) nghĩa là sự biến đổi, sự chế biến.
transformation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của transformation (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃s.fɔʁ.ma.sjɔ̃/.
transformation là giống đực hay giống cái?
transformation là danh từ giống cái (dùng với une, la).