modificatif
giọng máy của trình duyệt
modificatif nghĩa là sửa đổi, đổi lại, bổ nghĩa, từ bổ nghĩa.
Nghĩa của modificatif
Tính từ
- Sửa đổi, đổi lại.
- Note modificativethông tri sửa đổi
- Ngôn ngữ học Bổ nghĩa.
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Từ bổ nghĩa.
Dạng từ của modificatif
| Số nhiều | modificatifs |
| Giống cái | modificative |
| Giống cái số nhiều | modificatives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ modifying
Câu hỏi thường gặp
modificatif nghĩa là gì?
modificatif (tính từ, danh từ) nghĩa là sửa đổi, đổi lại, bổ nghĩa, từ bổ nghĩa.