modificateur
/mɔ.di.fi.ka.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
modificateur nghĩa là làm thay đổi, cải biến, tác nhân cải biến.
Nghĩa của modificateur
Tính từ
- Làm thay đổi, cải biến.
- Gène modificateur(sinh vật học, sinh lý học) gien cải biến
Danh từ · giống đực
- Tác nhân cải biến.
Dạng từ của modificateur
| Số nhiều | modificateurs |
| Giống cái | modificatrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ modifier
Câu hỏi thường gặp
modificateur nghĩa là gì?
modificateur (tính từ, danh từ) nghĩa là làm thay đổi, cải biến, tác nhân cải biến.
modificateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của modificateur (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.di.fi.ka.tœʁ/.