TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

modificateur

/mɔ.di.fi.ka.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

modificateur nghĩa là làm thay đổi, cải biến, tác nhân cải biến.

Nghĩa của modificateur

Tính từ

  1. Làm thay đổi, cải biến.
    • Gène modificateur(sinh vật học, sinh lý học) gien cải biến

Danh từ · giống đực

  1. Tác nhân cải biến.

Dạng từ của modificateur

Số nhiềumodificateurs
Giống cáimodificatrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ modifier

Câu hỏi thường gặp

modificateur nghĩa là gì?

modificateur (tính từ, danh từ) nghĩa là làm thay đổi, cải biến, tác nhân cải biến.

modificateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của modificateur (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.di.fi.ka.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.