TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

modifiant

giọng máy của trình duyệt

modifiant nghĩa là làm thay đổi.

Nghĩa của modifiant

Tính từ

  1. Làm thay đổi.
    • Facteurs modifiantsnhân tố làm thay đổi

Câu hỏi thường gặp

modifiant nghĩa là gì?

modifiant (tính từ) nghĩa là làm thay đổi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.