intermittence
danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.tɛʁ.mi.tɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
intermittence nghĩa là sự gián đoạn.
Nghĩa của intermittence
Danh từ · giống cái
- Sự gián đoạn.
- Y học Thời gian giữa hai cơn.
- par intermittencetừng lúc; từng hồi; từng cơn
Dạng từ của intermittence
Đi với mạo từ: une intermittence · l'intermittence
| Số nhiều | intermittences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intermittence
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ intermittence
Câu hỏi thường gặp
intermittence nghĩa là gì?
intermittence (danh từ) nghĩa là sự gián đoạn.
intermittence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intermittence (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.mi.tɑ̃s/.
intermittence là giống đực hay giống cái?
intermittence là danh từ giống cái (dùng với une, la).