TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intermittence

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.tɛʁ.mi.tɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

intermittence nghĩa là sự gián đoạn.

Nghĩa của intermittence

Danh từ · giống cái

  1. Sự gián đoạn.
  2. Y học Thời gian giữa hai cơn.
    • par intermittencetừng lúc; từng hồi; từng cơn

Dạng từ của intermittence

Đi với mạo từ: une intermittence · l'intermittence

Số nhiềuintermittences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intermittence

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intermittence

Câu hỏi thường gặp

intermittence nghĩa là gì?

intermittence (danh từ) nghĩa là sự gián đoạn.

intermittence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intermittence (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.mi.tɑ̃s/.

intermittence là giống đực hay giống cái?

intermittence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.