continuité
continuité nghĩa là sự liên tục, tràng dài, chuỗi dài.
Nghĩa của continuité
Danh từ · giống cái
- Sự liên tục.
- Continuité des effortscố gắng liên tục
- Tràng dài, chuỗi dài.
- Continuité de niaiseriesmột tràng dài những lời ngớ ngẩn
Dạng từ của continuité
Đi với mạo từ: une continuité · la continuité
| Số nhiều | continuités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với continuité
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với continuité
- solution de continuité — sự gián đoạn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ continuity
Câu hỏi thường gặp
continuité nghĩa là gì?
continuité (danh từ) nghĩa là sự liên tục, tràng dài, chuỗi dài.
continuité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của continuité (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ti.nɥi.te/.
continuité là giống đực hay giống cái?
continuité là danh từ giống cái (dùng với une, la).