TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suspension

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sys.pɑ̃.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

suspension nghĩa là sự treo, cách treo, bộ đèn treo.

Nghĩa của suspension

Danh từ · giống cái

  1. Sự treo; cách treo.
    • La suspension d'une glacesự treo một tấm gương
  2. Bộ đèn treo.
    • Suspension de salle à mangerbộ đèn treo phòng ăn
  3. Hệ thống treo (ở xe ôtô).
  4. Hóa học Thể vẩn, huyền phù.
  5. Sự tạm ngừng, sự đình chỉ.
    • Suspension de paiementssự đình chỉ trả tiền
    • Suspension des hostilitéssự đình chiến
  6. Sự hoãn.
    • La suspension de l'exécution d'une peinesự hoãn thi hành một hình phạt
  7. Sự treo chức.
    • La suspension d'un magistratsự treo chức một thẩm phán

Dạng từ của suspension

Đi với mạo từ: une suspension · la suspension

Số nhiềususpensions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với suspension

Trái nghĩa

Họ từ của suspension

Cụm từ, thành ngữ với suspension

  • points de suspension — (ngôn ngữ học) chấm lửng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suspension; adjournment, recess

Câu hỏi thường gặp

suspension nghĩa là gì?

suspension (danh từ) nghĩa là sự treo, cách treo, bộ đèn treo.

suspension phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suspension (giọng Pháp chuẩn): /sys.pɑ̃.sjɔ̃/.

suspension là giống đực hay giống cái?

suspension là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.