suspensoir
danh từ giống đực (m)
/sys.pɑ̃.swaʁ/ giọng máy của trình duyệt
suspensoir nghĩa là băng treo, móc treo, dây treo.
Nghĩa của suspensoir
Danh từ · giống đực
- Y học Băng treo.
- Hàng hải Móc treo, dây treo.
Dạng từ của suspensoir
Đi với mạo từ: un suspensoir · le suspensoir
| Số nhiều | suspensoirs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jockstrap
Câu hỏi thường gặp
suspensoir nghĩa là gì?
suspensoir (danh từ) nghĩa là băng treo, móc treo, dây treo.
suspensoir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suspensoir (giọng Pháp chuẩn): /sys.pɑ̃.swaʁ/.
suspensoir là giống đực hay giống cái?
suspensoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).