TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suspensif

/sys.pɑ̃.sif/ giọng máy của trình duyệt

suspensif nghĩa là đình chỉ.

Nghĩa của suspensif

Tính từ

  1. Đình chỉ.
    • Veto suspensifquyền phủ quyết đình chỉ

Dạng từ của suspensif

Số nhiềususpensifs
Giống cáisuspensive
Giống cái số nhiềususpensives

Cụm từ, thành ngữ với suspensif

  • points suspensifs — (ngôn ngữ học) chấm lửng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ suspensive; suspensory

Câu hỏi thường gặp

suspensif nghĩa là gì?

suspensif (tính từ) nghĩa là đình chỉ.

suspensif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suspensif (giọng Pháp chuẩn): /sys.pɑ̃.sif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.