suspensif
/sys.pɑ̃.sif/ giọng máy của trình duyệt
suspensif nghĩa là đình chỉ.
Nghĩa của suspensif
Tính từ
- Đình chỉ.
- Veto suspensifquyền phủ quyết đình chỉ
Dạng từ của suspensif
| Số nhiều | suspensifs |
| Giống cái | suspensive |
| Giống cái số nhiều | suspensives |
Cụm từ, thành ngữ với suspensif
- points suspensifs — (ngôn ngữ học) chấm lửng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ suspensive; suspensory
Câu hỏi thường gặp
suspensif nghĩa là gì?
suspensif (tính từ) nghĩa là đình chỉ.
suspensif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suspensif (giọng Pháp chuẩn): /sys.pɑ̃.sif/.