TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suspense

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sys.pɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

suspense nghĩa là sự treo chức.

Nghĩa của suspense

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Sự treo chức.
    • Encourir la suspensebị treo chức
  2. Phút chờ đợi hồi hộp (khi (xem) phim, khi đọc truyện).

Dạng từ của suspense

Đi với mạo từ: une suspense · la suspense

Số nhiềususpenses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suspense (state of being suspended)
  • Danh từ suspense (emotion; feeling)

Câu hỏi thường gặp

suspense nghĩa là gì?

suspense (danh từ) nghĩa là sự treo chức.

suspense phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suspense (giọng Pháp chuẩn): /sys.pɑ̃s/.

suspense là giống đực hay giống cái?

suspense là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.