suspense
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sys.pɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
suspense nghĩa là sự treo chức.
Nghĩa của suspense
Danh từ · giống cái
- Tôn giáo Sự treo chức.
- Encourir la suspensebị treo chức
- Phút chờ đợi hồi hộp (khi (xem) phim, khi đọc truyện).
Dạng từ của suspense
Đi với mạo từ: une suspense · la suspense
| Số nhiều | suspenses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ suspense (state of being suspended)
- Danh từ suspense (emotion; feeling)
Câu hỏi thường gặp
suspense nghĩa là gì?
suspense (danh từ) nghĩa là sự treo chức.
suspense phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suspense (giọng Pháp chuẩn): /sys.pɑ̃s/.
suspense là giống đực hay giống cái?
suspense là danh từ giống cái (dùng với une, la).