TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suspendu

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sys.pɑ̃.dy/ giọng máy của trình duyệt

suspendu nghĩa là treo, có hệ thống treo.

Nghĩa của suspendu

Tính từ

  1. Treo.
    • Pont suspenducầu treo
  2. Có hệ thống treo.
    • Voiture suspenduexe có hệ thống treo
  3. Tạm ngừng.
  4. Hoãn lại.
  5. Bị treo chức.

Dạng từ của suspendu

Số nhiềususpendus
Giống cáisuspendue
Giống cái số nhiềususpendues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hanging

Câu hỏi thường gặp

suspendu nghĩa là gì?

suspendu (tính từ) nghĩa là treo, có hệ thống treo.

suspendu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suspendu (giọng Pháp chuẩn): /sys.pɑ̃.dy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.