suspendu
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sys.pɑ̃.dy/ giọng máy của trình duyệt
suspendu nghĩa là treo, có hệ thống treo.
Nghĩa của suspendu
Tính từ
- Treo.
- Pont suspenducầu treo
- Có hệ thống treo.
- Voiture suspenduexe có hệ thống treo
- Tạm ngừng.
- Hoãn lại.
- Bị treo chức.
Dạng từ của suspendu
| Số nhiều | suspendus |
| Giống cái | suspendue |
| Giống cái số nhiều | suspendues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hanging
Câu hỏi thường gặp
suspendu nghĩa là gì?
suspendu (tính từ) nghĩa là treo, có hệ thống treo.
suspendu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suspendu (giọng Pháp chuẩn): /sys.pɑ̃.dy/.