discontinuité
discontinuité nghĩa là sự không liên tục, sự đứt quãng, bất liên tục.
Nghĩa của discontinuité
Danh từ · giống cái
- Sự không liên tục, sự đứt quãng; sự gián đoạn.
- Travailler sans discontinuitélàm việc liên tục
- Toán học Bất liên tục.
Dạng từ của discontinuité
Đi với mạo từ: une discontinuité · la discontinuité
| Số nhiều | discontinuités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với discontinuité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ discontinuity
Câu hỏi thường gặp
discontinuité nghĩa là gì?
discontinuité (danh từ) nghĩa là sự không liên tục, sự đứt quãng, bất liên tục.
discontinuité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của discontinuité (giọng Pháp chuẩn): /dis.kɔ̃.ti.nɥi.te/.
discontinuité là giống đực hay giống cái?
discontinuité là danh từ giống cái (dùng với une, la).