TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

continuum

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.ti.ny.ɔm/ giọng máy của trình duyệt

continuum nghĩa là Continum.

Nghĩa của continuum

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học; toán học Continum.

Dạng từ của continuum

Đi với mạo từ: un continuum · le continuum

Số nhiềucontinuums
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ continuum

Câu hỏi thường gặp

continuum nghĩa là gì?

continuum (danh từ) nghĩa là Continum.

continuum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của continuum (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ti.ny.ɔm/.

continuum là giống đực hay giống cái?

continuum là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.