continuum
danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.ti.ny.ɔm/ giọng máy của trình duyệt
continuum nghĩa là Continum.
Nghĩa của continuum
Danh từ · giống đực
- Vật lý học; toán học Continum.
Dạng từ của continuum
Đi với mạo từ: un continuum · le continuum
| Số nhiều | continuums |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ continuum
Câu hỏi thường gặp
continuum nghĩa là gì?
continuum (danh từ) nghĩa là Continum.
continuum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của continuum (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ti.ny.ɔm/.
continuum là giống đực hay giống cái?
continuum là danh từ giống đực (dùng với un, le).