TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sélection naturelle

danh từ giống cái (f)
/se.lɛk.sjɔ̃ na.ty.ʁɛl/ giọng máy của trình duyệt

sélection naturelle nghĩa là chọn lọc tự nhiên.

Nghĩa của sélection naturelle

Danh từ · giống cái

  1. Chọn lọc tự nhiên. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của sélection naturelle

Đi với mạo từ: une sélection naturelle · la sélection naturelle

Số nhiềusélections naturelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ natural selection

Câu hỏi thường gặp

sélection naturelle nghĩa là gì?

sélection naturelle (danh từ) nghĩa là chọn lọc tự nhiên.

sélection naturelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sélection naturelle (giọng Pháp chuẩn): /se.lɛk.sjɔ̃ na.ty.ʁɛl/.

sélection naturelle là giống đực hay giống cái?

sélection naturelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.