sélection naturelle
sélection naturelle nghĩa là chọn lọc tự nhiên.
Nghĩa của sélection naturelle
Danh từ · giống cái
- Chọn lọc tự nhiên. (đối chiếu từ điển song ngữ)
Dạng từ của sélection naturelle
Đi với mạo từ: une sélection naturelle · la sélection naturelle
| Số nhiều | sélections naturelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ natural selection
Câu hỏi thường gặp
sélection naturelle nghĩa là gì?
sélection naturelle (danh từ) nghĩa là chọn lọc tự nhiên.
sélection naturelle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sélection naturelle (giọng Pháp chuẩn): /se.lɛk.sjɔ̃ na.ty.ʁɛl/.
sélection naturelle là giống đực hay giống cái?
sélection naturelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).