TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sélection

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/se.lɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

sélection nghĩa là sự lựa chọn, sự tuyển lựa, tập chọn lọc, bộ chọn lọc.

Nghĩa của sélection

Danh từ · giống cái

  1. Sự lựa chọn, sự tuyển lựa.
    • Faire une sélection parmi les candidatstuyển lựa thí sinh
    • Sélection artificielle(sinh vật học) chọn lọc nhân tạo
    • Sélection naturellechọn lọc tự nhiên
  2. Tập chọn lọc, bộ chọn lọc.
    • Une sélection des meilleurs poèmestập chọn lọc các bài thơ hay nhất

Dạng từ của sélection

Đi với mạo từ: une sélection · la sélection

Số nhiềusélections

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sélection

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của sélection

Cụm từ, thành ngữ với sélection

  • sélection naturelle — Chọn lọc tự nhiên.

Câu ví dụ với sélection

  • L'échantillonnage doit être effectué de manière à garantir une sélection aléatoire. Việc chọn mẫu phải được đảm bảo là hoàn toàn ngẫu nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8597632

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ selection; selection; national sports team

Câu hỏi thường gặp

sélection nghĩa là gì?

sélection (danh từ) nghĩa là sự lựa chọn, sự tuyển lựa, tập chọn lọc, bộ chọn lọc.

sélection phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sélection (giọng Pháp chuẩn): /se.lɛk.sjɔ̃/.

sélection là giống đực hay giống cái?

sélection là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.