sélection
sélection nghĩa là sự lựa chọn, sự tuyển lựa, tập chọn lọc, bộ chọn lọc.
Nghĩa của sélection
Danh từ · giống cái
- Sự lựa chọn, sự tuyển lựa.
- Faire une sélection parmi les candidatstuyển lựa thí sinh
- Sélection artificielle(sinh vật học) chọn lọc nhân tạo
- Sélection naturellechọn lọc tự nhiên
- Tập chọn lọc, bộ chọn lọc.
- Une sélection des meilleurs poèmestập chọn lọc các bài thơ hay nhất
Dạng từ của sélection
Đi với mạo từ: une sélection · la sélection
| Số nhiều | sélections |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sélection
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của sélection
Cụm từ, thành ngữ với sélection
- sélection naturelle — Chọn lọc tự nhiên.
Câu ví dụ với sélection
- L'échantillonnage doit être effectué de manière à garantir une sélection aléatoire. Việc chọn mẫu phải được đảm bảo là hoàn toàn ngẫu nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8597632
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ selection; selection; national sports team
Câu hỏi thường gặp
sélection nghĩa là gì?
sélection (danh từ) nghĩa là sự lựa chọn, sự tuyển lựa, tập chọn lọc, bộ chọn lọc.
sélection phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sélection (giọng Pháp chuẩn): /se.lɛk.sjɔ̃/.
sélection là giống đực hay giống cái?
sélection là danh từ giống cái (dùng với une, la).