choix
choix nghĩa là sự chọn, sự lựa chọn, quyền chọn, khả năng lựa chọn.
Nghĩa của choix
Danh từ · giống đực
- Sự chọn, sự lựa chọn.
- Quyền chọn; khả năng lựa chọn.
- Avoir le choixcó quyền chọn
- Các thứ để chọn, lô để chọn.
- Un large choix de cravatesnhiều ca vát để chọn
- Phần chọn lọc.
- Choix de livressách chọn lọc
Dạng từ của choix
Đi với mạo từ: un choix · le choix
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với choix
Trái nghĩa
Họ từ của choix
Cụm từ, thành ngữ với choix
- au choix de — tùy theo, tùy ý của
- avancement au choix — sự đề bạt theo đề nghị của cấp phụ trách (không cần thâm niên)
- de choix — hảo hạng
- marchandises de choix — hàng hảo hạng
- faire choix de — lựa chọn
- n'avoir que le choix; n'avoir que l'embarras du choix — tha hồ lựa chọn
Câu ví dụ với choix
- Je n'ai pas beaucoup de choix. Tôi không có nhiều sự lựa chọn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2421355
- Nous n'avions pas le choix. Chúng ta không còn sự lựa chọn nào khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2860004
- C'était ton choix. Đó là sự lựa chọn của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2860108
- C'était votre choix. Đó là sự lựa chọn của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4466518
- Ce fut votre choix. Đó là sự lựa chọn của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4466519
- Ce fut ton choix. Đó là sự lựa chọn của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4466520
- J'ai bien peur que tu n'aies pas le choix. Tôi e rằng bạn không còn lựa chọn nào khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11563074
- On n'a pas d’autre choix que de le faire. Chúng ta không còn cách khác, phải làm thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13155682
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ choice; pick, draft pick
Câu hỏi thường gặp
choix nghĩa là gì?
choix (danh từ) nghĩa là sự chọn, sự lựa chọn, quyền chọn, khả năng lựa chọn.
choix phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của choix (giọng Pháp chuẩn): /ʃwa/.
choix là giống đực hay giống cái?
choix là danh từ giống đực (dùng với un, le).